Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chính trường" (1)
chính trường
Tiếng Anh
Danh từpolitical arena
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
Mr. Rezaei is an influential official in Iranian politics.
Từ liên quan "chính trường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chính trường" (1)
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
Mr. Rezaei is an influential official in Iranian politics.
